interactive multimedia system
A student uses an interactive multimedia system to learn about the solar system.
Danh từ: Hệ thống đa phương tiện tương tác
Một hệ thống đa phương tiện trong đó các mục thông tin có liên quan được kết nối với nhau và có thể được trình bày cùng nhau. Người dùng có thể tương tác, lựa chọn và điều hướng qua các nội dung như văn bản, hình ảnh, âm thanh, video và hoạt ảnh một cách linh hoạt, thay vì chỉ xem một cách thụ động.
- (Bảo tàng đã lắp đặt một hệ thống đa phương tiện tương tác cho phép du khách khám phá các sự kiện lịch sử qua màn hình cảm ứng và video.)
- (Trong giáo dục trực tuyến, một hệ thống đa phương tiện tương tác giúp học sinh học tập bằng cách kết hợp bài giảng, bài kiểm tra và mô hình 3D.)
"interactive multimedia system" trong lĩnh vực giải trí: Được dùng để chỉ các trò chơi điện tử hoặc ứng dụng thực tế ảo nơi người dùng có thể tương tác trực tiếp với nội dung.
- The gaming console is a perfect example of an interactive multimedia system, blending graphics, sound, and user input. (Máy chơi game là một ví dụ hoàn hảo về hệ thống đa phương tiện tương tác, kết hợp đồ họa, âm thanh và đầu vào của người dùng.)
"interactive multimedia system" trong thiết kế giao diện người dùng: Nhấn mạnh khả năng phản hồi tức thì và cá nhân hóa trải nghiệm.
- A well-designed interactive multimedia system adapts to user preferences, offering personalized content recommendations. (Một hệ thống đa phương tiện tương tác được thiết kế tốt sẽ thích ứng với sở thích của người dùng, đưa ra các đề xuất nội dung được cá nhân hóa.)
- Hệ thống đa phương tiện: Phiên bản rút gọn, thường chỉ phần cứng và phần mềm xử lý nhiều loại nội dung.
- Hệ thống tương tác: Tập trung vào khả năng phản hồi và giao tiếp hai chiều giữa người dùng và máy.
- Hệ thống đa phương tiện tương tác số: Nhấn mạnh yếu tố kỹ thuật số.
- Nền tảng đa phương tiện tương tác: Thường dùng trong bối cảnh công nghệ thông tin hoặc giáo dục.
- Hệ thống đa phương tiện tương tác tích hợp: Một hệ thống kết hợp nhiều thành phần như cơ sở dữ liệu, giao diện người dùng và công cụ đa phương tiện.
- The company developed an integrated interactive multimedia system for training employees. (Công ty đã phát triển một hệ thống đa phương tiện tương tác tích hợp để đào tạo nhân viên.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho thuật ngữ kỹ thuật này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh công nghệ, có thể dùng cụm từ "tương tác thông minh" để mô tả các hệ thống tương tự.